Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

相

xiāng

mutual, reciprocal

9 nétBộ thủ 目Số 287

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • mutual, reciprocal
  • equal
  • each other
  • surname Xiang
  • one another

Pinyin

xiāngxiàng

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

To stare 目 at a tree 木, meaning to observe

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

相

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan