Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

相应

xiāng yìng

to correspond

Phồn thể: 相應

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to correspond
  • answering (one another)
  • to agree (among the part)
  • corresponding
  • relevant
  • appropriate
  • (modify) accordingly

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 相 · 应

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả