Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

相比

xiāng bǐ

to compare

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to compare

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 相 · 比

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả