Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

相对

xiāng duì

relatively

Phồn thể: 相對

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • relatively
  • opposite
  • to resist
  • to oppose
  • relative
  • vis-a-vis
  • counterpart

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 相 · 对

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả