Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

相当

xiāng dāng

equivalent to

Phồn thể: 相當

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • equivalent to
  • appropriate
  • considerably
  • to a certain extent
  • fairly
  • quite

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 相 · 当

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả