Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

互相

hù xiāng

each other

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • each other
  • mutually
  • mutual

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 互 · 相

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả