Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
互相
Từ tiếng Trung
Lưu
互相
hù xiāng
each other
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
each other
mutually
mutual
Các chữ trong từ này
互
hù
4 nét
mutually, reciprocally
相
xiāng
9 nét
mutual, reciprocal
Từ thường dùng: 互 · 相
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
互动
hù dòng
to interact; interactive
互助
hù zhù
see 互助土族自治縣|互助土族自治县[Hu4 zhu4 Tu3 zu2 Zi4 zhi4 xian4]; to help each other
互补
hù bǔ
complementary; to complement each other
互联
hù lián
interconnected
互换
hù huàn
to exchange
互通
hù tōng
to intercommunicate; to interoperate
互利
hù lì
mutually beneficial