Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

互联

hù lián

interconnected

Phồn thể: 互聯

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • interconnected

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 互 · 联

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả