Từ tiếng Trung
互通
hù tōng
to intercommunicate
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to intercommunicate
- to interoperate
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 互 · 通
Từ vựng
Từ tiếng Trung
hù tōng
to intercommunicate
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 互 · 通
Từ vựng