Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

互换

hù huàn

to exchange

Phồn thể: 互換

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to exchange

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 互 · 换

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả