Từ tiếng Trung
互助
hù zhù
see 互助土族自治縣|互助土族自治县[Hu4 zhu4 Tu3 zu2 Zi4 zhi4 xian4]
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- see 互助土族自治縣|互助土族自治县[Hu4 zhu4 Tu3 zu2 Zi4 zhi4 xian4]
- to help each other
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 互 · 助
Từ vựng
Từ tiếng Trung
hù zhù
see 互助土族自治縣|互助土族自治县[Hu4 zhu4 Tu3 zu2 Zi4 zhi4 xian4]
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 互 · 助
Từ vựng