Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

互利

hù lì

mutually beneficial

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • mutually beneficial

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 互 · 利

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả