Từ tiếng Trung
互补
hù bǔ
complementary
Phồn thể: 互補
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- complementary
- to complement each other
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 互 · 补
Từ vựng
Từ tiếng Trung
hù bǔ
complementary
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 互 · 补
Từ vựng