Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

瞧

qiáo

to glance at, to look at, to see

17 nétBộ thủ 目Số 833

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to glance at, to look at, to see
  • to look at
  • to see
  • to see (a doctor)
  • to visit

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

eye

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

瞧

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan