Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

瞧不起

qiáo bù qǐ

to look down upon; to hold in contempt

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to look down upon; to hold in contempt

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 瞧 · 不 · 起

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Chưa có từ liên quan.