Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

焦

jiāo

burned, scorched

12 nétBộ thủ 灬Số 1917

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • burned, scorched
  • anxious, vexed
  • surname Jiao
  • burnt
  • scorched

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

A bird 隹 getting its tail singed 灬

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

焦

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan