Từ tiếng Trung
焦点
jiāo diǎn
(lit. and fig.) focal point; focus
Phồn thể: 焦點
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- (lit. and fig.) focal point; focus
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 焦 · 点
Từ vựng
Từ tiếng Trung
jiāo diǎn
(lit. and fig.) focal point; focus
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 焦 · 点
Từ vựng