Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
焦急
Từ tiếng Trung
Lưu
焦急
jiāo jí
anxiety
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
anxiety
anxious
Các chữ trong từ này
焦
jiāo
12 nét
burned, scorched
急
jí
9 nét
anxious, worried
Từ thường dùng: 焦 · 急
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
焦点
jiāo diǎn
(lit. and fig.) focal point; focus
焦虑
jiāo lǜ
anxious; worried; apprehensive
焦作
jiāo zuò
see 焦作市[Jiao1 zuo4 Shi4]
焦躁
jiāo zào
fretful; impatient