Từ tiếng Trung
焦作
jiāo zuò
see 焦作市[Jiao1 zuo4 Shi4]
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- see 焦作市[Jiao1 zuo4 Shi4]
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 焦 · 作
Từ vựng
Từ tiếng Trung
jiāo zuò
see 焦作市[Jiao1 zuo4 Shi4]
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 焦 · 作
Từ vựng