Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

疏

shū

to neglect

12 nétBộ thủ 疋Số 1918

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to neglect
  • to dredge, to clear away
  • lax, careless
  • variant of 疏[shu1]
  • surname Shu

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

Walking 疋 through uncultivated land 㐬

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

疏

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan