Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

疏通

shū tōng

to unblock

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to unblock
  • to dredge
  • to clear the way
  • to get things flowing
  • to facilitate
  • to mediate
  • to lobby
  • to explicate (a text)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 疏 · 通

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả