Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

疏忽

shū hu

to neglect

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to neglect
  • to overlook
  • negligence
  • carelessness

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 疏 · 忽

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả