Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

疏散

shū sǎn

idle; leisurely; laid-back

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • idle; leisurely; laid-back
  • Taiwan pr. [shu1san4]
  • to scatter; to disperse; to evacuate
  • scattered; sparse

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 疏 · 散

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả