Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

散

sàn

to scatter, to disperse, to break up

12 nétBộ thủ 攵Số 1055

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to scatter, to disperse, to break up
  • variant of 散[san4]
  • to scatter
  • to break up (a meeting etc)
  • to disperse

Pinyin

sànsǎn

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

A hand 攵 tossing seeds from a basket

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

散

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan