Chữ Hán
挡
dǎng
to block, to obstruct
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to block, to obstruct
- to get in the way
- cover, guard
- to resist
- to obstruct
Pinyin
dǎngdàng
Giản thể / Phồn thể
挡→擋
Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý
A hand 扌 raised at the right time 当; 当 also provides the pronunciation
Make Me a HanziThứ tự nét
挡Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan
Chữ liên quan
把bǎ
to grasp, to hold
才cái
ability, talent, gift
打dǎ
to attack, to beat, to hit, to strike
找zhǎo
to search for, to look for, to find
据jù
to possess, to occupy
指zhǐ
finger, toe
搞gǎo
to do, to fix, to make, to settle
按àn
to check, to control, to push, to restrain
当dāng
appropriate, timely
党dǎng
political party, gang, faction
档dàng
shelve, frame
荡dàng
pond, pool
裆dāng
the crotch or seat of a pair of pants
谠dǎng
counsel, advice
砀dàng
a stone veined with brilliant colors
宕dàng
quarry