Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

挡

dǎng

to block, to obstruct

9 nétBộ thủ 扌Số 1054Giản thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to block, to obstruct
  • to get in the way
  • cover, guard
  • to resist
  • to obstruct

Pinyin

dǎngdàng

Giản thể / Phồn thể

挡→擋

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

A hand 扌 raised at the right time 当; 当 also provides the pronunciation

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

挡

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan