Chữ Hán
宕
dàng
quarry
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- quarry
- cave dwelling
- to put someone off
- dissipated
- put off
Pinyin
dàngtàn
Thứ tự nét
宕Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
它tā
it
家jiā
house, home, residence
完wán
to complete, to finish, to settle
定dìng
to decide, to fix, to settle
官guān
official, public servant
安ān
peaceful, tranquil, quiet
实shí
real, true
室shì
house, home
当dāng
appropriate, timely
党dǎng
political party, gang, faction
档dàng
shelve, frame
挡dǎng
to block, to obstruct
荡dàng
pond, pool
裆dāng
the crotch or seat of a pair of pants
谠dǎng
counsel, advice
砀dàng
a stone veined with brilliant colors