Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

宕

dàng

quarry

8 nétBộ thủ 宀Số 4616

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • quarry
  • cave dwelling
  • to put someone off
  • dissipated
  • put off

Pinyin

dàngtàn

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

A tunnel 宀 made in stone 石

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

宕

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan