Chữ Hán
裆
dāng
the crotch or seat of a pair of pants
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- the crotch or seat of a pair of pants
- crotch
- seat of a pair of trousers
Giản thể / Phồn thể
裆→襠
Thứ tự nét
裆Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
被bèi
bedding
补bǔ
to fix, to mend, to patch, to restore
裙qún
skirt, petticoat, apron
裤kù
pants, trousers
裕yù
rich, plentiful, abundant
裸luǒ
bare, nude
衫shān
shirt, robe, jacket, gown
袜wà
socks, stockings
当dāng
appropriate, timely
党dǎng
political party, gang, faction
档dàng
shelve, frame
挡dǎng
to block, to obstruct
荡dàng
pond, pool
谠dǎng
counsel, advice
砀dàng
a stone veined with brilliant colors
宕dàng
quarry