Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

裙

qún

skirt, petticoat, apron

12 nétBộ thủ 衤Số 1769

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • skirt, petticoat, apron
  • old variant of 裙[qun2]
  • (bound form) skirt

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

clothes

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

裙

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Examples

Example sentences

Everyday dialogues

Sentences from the HSK character sentence bank. Tap a word or character to open its dictionary entry.

tā chuān le yì tiáo hóng qún zi。

She is wearing a red skirt.

Chữ liên quan

Chữ liên quan