Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

连衣裙

lián yī qún

a one-piece dress

Phồn thể: 連衣裙

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • a one-piece dress

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 连 · 衣 · 裙

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả