Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

连锁

lián suǒ

to interlock

Phồn thể: 連鎖

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to interlock
  • to be linked
  • chain (store etc)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 连 · 锁

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả