Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

连续

lián xù

continuous

Phồn thể: 連續

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • continuous
  • in a row
  • serial
  • consecutive

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 连 · 续

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả