Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

连接

lián jiē

to link; to join; to connect

Phồn thể: 連接

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to link; to join; to connect

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 连 · 接

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả