Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

连结

lián jié

variant of 聯結|联结[lian2 jie2]

Phồn thể: 連結

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • variant of 聯結|联结[lian2 jie2]
  • (Tw) link (on a website); hyperlink

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 连 · 结

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả