Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

连任

lián rèn

to continue in (a political) office

Phồn thể: 連任

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to continue in (a political) office
  • to serve for another term of office

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 连 · 任

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả