Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

衫

shān

shirt, robe, jacket, gown

8 nétBộ thủ 衤Số 2260

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • shirt, robe, jacket, gown
  • garment
  • jacket with open slits in place of sleeves

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

clothes

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

衫

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Examples

Example sentences

Everyday dialogues

Sentences from the HSK character sentence bank. Tap a word or character to open its dictionary entry.

tā chuān le yí jiàn bái chèn shān。

She wore a white shirt.

zhè jiàn chèn shān hěn jiǎn dān。

This shirt is very simple.

tā chuān le yí jiàn bái chèn shān。

He wore a white shirt.

Chữ liên quan

Chữ liên quan