Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
衬衫
Từ tiếng Trung
Lưu
衬衫
chèn shān
shirt
Nghe
Phồn thể:
襯衫
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
shirt
blouse
CL:件[jian4]
Các chữ trong từ này
衬
chèn
8 nét
underwear, lining
衫
shān
8 nét
shirt, robe, jacket, gown
Từ thường dùng: 衬 · 衫
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
衬衣
chèn yī
shirt; CL:件[jian4]
衬托
chèn tuō
to serve to highlight; to serve as a backdrop or contrasting element