Từ tiếng Trung
衬托
chèn tuō
to serve to highlight; to serve as a backdrop or contrasting element
Phồn thể: 襯托
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to serve to highlight; to serve as a backdrop or contrasting element
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 衬 · 托
Từ vựng