Từ tiếng Trung
裙子
qún zi
skirt
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- skirt
- CL:條|条[tiao2]
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 裙 · 子
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Chưa có từ liên quan.
Examples
Example sentences
Sentences from the HSK character sentence bank. Tap a word or character to open its dictionary entry.