Chữ Hán
恸
tòng
sadness, grief
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- sadness, grief
- to mourn, to be moved
- grief
Giản thể / Phồn thể
恸→慟
Thứ tự nét
恸Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
快kuài
speedy, rapid, quick
性xìng
sex, nature, character
懂dǒng
to understand, to know
怕pà
to fear, to be afraid of
忙máng
busy, hurried, pressed for time
情qíng
emotion, feeling, sentiment
怪guài
unusual, strange, peculiar
慢màn
slowly, leisurely
同tóng
same, similar
通tōng
to pass through, to open, to connect
痛tòng
ache, pain
统tǒng
to govern, to command
铜tóng
copper, bronze
童tóng
child, boy
桶tǒng
bucket, pail, tub
捅tǒng
to jab, to poke