Chữ Hán
忙
máng
busy, hurried, pressed for time
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- busy, hurried, pressed for time
- busy
- hurriedly
- to hurry
- to rush
Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý
A heart 忄 faced with death 亡; 亡 also provides the pronunciation
Make Me a HanziThứ tự nét
忙Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan
Chữ liên quan
快kuài
speedy, rapid, quick
性xìng
sex, nature, character
懂dǒng
to understand, to know
怕pà
to fear, to be afraid of
情qíng
emotion, feeling, sentiment
怪guài
unusual, strange, peculiar
慢màn
slowly, leisurely
恨hèn
to dislike, to hate, to resent
盲máng
blind
芒máng
blade
蟒mǎng
python, boa constrictor
莽mǎng
thicket, underbrush
茫máng
vague, boundless