Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

忙

máng

busy, hurried, pressed for time

6 nétBộ thủ 忄Số 455

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • busy, hurried, pressed for time
  • busy
  • hurriedly
  • to hurry
  • to rush

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

A heart 忄 faced with death 亡; 亡 also provides the pronunciation

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

忙

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan