Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
急忙
Từ tiếng Trung
Lưu
急忙
jí máng
hastily
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
hastily
Các chữ trong từ này
急
jí
9 nét
anxious, worried
忙
máng
6 nét
busy, hurried, pressed for time
Từ thường dùng: 急 · 忙
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
急剧
jí jù
rapid; sudden
急需
jí xū
to urgently need; urgent need
急救
jí jiù
to give emergency treatment; first aid
急速
jí sù
hurried; at a great speed; rapid (development)
急性
jí xìng
acute
急于
jí yú
eager to; in a hurry to