Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

急救

jí jiù

to give emergency treatment

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to give emergency treatment
  • first aid

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 急 · 救

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả