Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

急性

jí xìng

acute

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • acute

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 急 · 性

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả