Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

繁忙

fán máng

busy

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • busy
  • bustling

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 繁 · 忙

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả