Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

繁体

fán tǐ

traditional form of Chinese, as opposed to simplified form 簡體|简体[jian3 ti3]

Phồn thể: 繁體

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • traditional form of Chinese, as opposed to simplified form 簡體|简体[jian3 ti3]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 繁 · 体

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả