Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

繁衍

fán yǎn

to multiply

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to multiply
  • to reproduce
  • to increase gradually in number or quantity

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 繁 · 衍

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả