Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

衍

yǎn

to overflow

9 nétBộ thủ 行Số 3388

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to overflow
  • to spread out
  • to develop
  • to amplify
  • superfluous

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

Water 氵 going in all directions 行

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

衍

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan