Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

敷衍

fū yǎn

to elaborate (on a theme)

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to elaborate (on a theme)
  • to expound (the classics)
  • perfunctory
  • to skimp
  • to botch
  • to do sth half-heartedly or just for show
  • barely enough to get by

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 敷 · 衍

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Chưa có từ liên quan.