Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

衍生

yǎn shēng

to give rise to

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to give rise to
  • to derive
  • derivative
  • derivation

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 衍 · 生

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Chưa có từ liên quan.