Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

沿

yán

to follow a course, to go along

8 nétBộ thủ 氵Số 1200

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to follow a course, to go along
  • along
  • to follow (a line, tradition etc)
  • to carry on
  • to trim (a border with braid, tape etc)

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

water

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

沿

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan