Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

沿线

yán xiàn

along the line (e.g. railway)

Phồn thể: 沿線

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • along the line (e.g. railway)
  • the region near the line

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 沿 · 线

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả